• <Xem thêm trên Intel.com

Intel® Xeon® Processor E3-1200 Product Family - Digital Content Creation

Intel Xeon

Intel® Xeon® processor E3-1200 product family

Professional workstations based on the Intel® Xeon® processor E3-1200 product family deliver intelligent performance for engineers, animators, and analysts.

SPECapc* for LightWave* 9.6

SPECapc* for LightWave* 9.6 (render score)

 

SPECapc* for LightWave* 9.6 (interactive score)

 

SPECapc* for LightWave* 9.6 (multitask score)

 

Benchmark description

SPECapc* for LightWave* 3D* v9.6 is performance evaluation software for systems running NewTek* LightWave* 3D v9.6 software. LightWave* is a complete modeling, rendering, and animation solution used worldwide for visual effects in television, film, broadcast graphics, games, visualization, print, and web.

The benchmark, developed in cooperation with NewTek*, provides realistic workloads that simulate a typical LightWave* 3D workflow. It contains 11 datasets—ranging from 64,000 to 1.75 million polygons representing such applications as 3D character animation, architectural review, and industrial design. Scores for individual workloads are composited under three categories: interactive, render, and multitask.

The benchmark puts special emphasis on processes that benefit from multi-threaded computing, such as animation, OpenGL* playback, deformations, and high-end rendering that includes ray tracing, radiosity, complex textures, and volumetric lighting.

Please see www.spec.org for more information on the workloads.

Configuration details SPECapc* for LightWave* 3D 9.6

Benchmarks: SPECapc* for LightWave 3D 9.6

Baseline configuration and score on benchmark: Intel® Software Development Platform (Intel® SDP) D3CD2 system with one Intel® Xeon® processor X3480 (quad-core, 3.06 GHz, 8MB L3 cache, 4.8GT/s Intel® QuickPath Interconnect (Intel® QPI), B1 stepping, Enhanced Intel SpeedStep® Technology enabled, Intel® Turbo Boost Technology enabled, Intel® Hyper-Threading Technology (Intel® HT Technology) enabled), BIOS version CGIBX 1.70 X64, 16GB memory (4x 4GB DDR3-1333 ECC UDIMM), one NVIDIA* Quadro* FX1800, NVIDIA* graphic driver version 259.81 (using Lightwave3D program settings, vertical sync off), one 21" LCD display (1920x1200, 32-bit color quality, 60Hz), 3Gb/s SATA SSD 160GB, Windows* 7 Ultimate x64 SP1 OS. Source: Intel estimates as of December 2010. Score: Interactive composite: 2.14, render composite: 4.01, multitask composite: 3.83.

New configuration and score on benchmark: Intel® Software Development Platform (Intel® SDP) DHSB2 system (Los Lunas SCPT CRB Fab A board, Cougar Point Super SKU B1 stepping chipset) with one Intel® Xeon® processor E3-1280 (quad-core, 3.50 GHz, 8MB L3 cache, D2 stepping), BIOS version ASNBCPT1.86C.0052.P02.101119, Enhanced Intel SpeedStep® Technology enabled, Intel® Turbo Boost Technology enabled, Intel® Hyper-Threading Technology (Intel® HT Technology) enabled, 16GB memory (4x 4GB DDR3-1333 UDIMM), one NVIDIA* Quadro* FX1800, NVIDIA* graphic driver version 259.81 (using Lightwave3D program settings, vertical sync off), one 21" LCD display (1920x1200, 32-bit color quality, 60Hz), 3Gb/s SATA SSD 160GB, Windows* 7 Ultimate x64 SP1 OS. Source: Intel estimates as of December 2010. Score: Interactive composite: 2.61, render composite: 5.51, multitask composite: 5.12.

Additional information: 1 2 3 4 5 6 7 8

Video

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

open

1. Phần mềm và khối lượng công việc được sử dụng trong các cuộc kiểm tra hiệu năng có thể đã được tối ưu hóa cho riêng hiệu năng trên các bộ vi xử lý của Intel®. Các kiểm tra hiệu năng, chẳng hạn như SYSmark* và MobileMark*, được đo bằng cách sử dụng các hệ thống máy tính, thành phần, phần mềm, thao tác và chức năng cụ thể. Bất kỳ thay đổi nào đối với bất kỳ yếu tố nào trong đó đều có thể khiến kết quả thay đổi. Bạn cần tham khảo thông tin và các cuộc kiểm tra hiệu năng khác để hỗ trợ bạn trong việc đánh giá đầy đủ về đơn hàng mà bạn đang cân nhắc, bao gồm hiệu năng của sản phẩm đó khi kết hợp với các sản phẩm khác.


2. Hiệu suất tương đối cho mỗi đánh giá chấm điểm được tính bằng cách lấy kết quả đánh giá chấm điểm thực tế cho nền tảng đầu tiên được kiểm tra và gán cho nó một giá trị là 1.0 làm đường cơ sở. Hiệu suất tương đối cho các nền tảng được kiểm tra còn được tính bằng cách chia kết quả đánh giá chấm điểm thực tế cho nền tảng cơ bản thành mỗi kết quả đánh giá chấm điểm cụ thể của mỗi nền tảng khác và gán cho chúng một số hiệu suất tương đối tương quan với các cải tiến hiệu suất được báo cáo.


3. SPEC, SPECapc, SPECint2006, SPECfp2006 là các nhãn hiệu của Standard Performance Evaluation Corporation. Truy cập vào www.spec.org để biết thêm thông tin.


4. Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel® HT) đòi hỏi một hệ thống máy tính với một bộ xử lý hỗ trợ Công nghệ Intel® HT và một chipset, BIOS và hệ điều hành hỗ trợ Công nghệ Intel® HT. Hiệu suất sẽ thay đổi tùy thuộc vào phần cứng và phần mềm cụ thể được sử dụng. Để biết thêm thông tin, bao gồm cả chi tiết về những bộ xử lý nào hỗ trợ công nghệ Intel® HT, truy cập vào www.intel.com/products/ht/hyperthreading_more.htm.


5. Công nghệ Intel® Turbo Boost đòi hỏi nền tảng có bộ xử lý có khả năng Công nghệ Intel Turbo Boost. Hiệu năng Công nghệ Intel Turbo Boost thay đổi tùy thuộc vào phần mềm, phần cứng và cấu hình hệ thống tổng thể. Hãy kiểm tra với nhà sản xuất nền tảng của bạn để xem hệ thống của bạn có hỗ trợ Công nghệ Intel Turbo Boost hay không. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập www.intel.com/content/www/us/en/architecture-and-technology/turbo-boost/turbo-boost-technology.html.


6. Số hiệu bộ xử lý Intel® không phải là thước đo hiệu năng. Số hiệu bộ xử lý phân biệt các tính năng có trong mỗi họ bộ xử lý, chứ không phải giữa các họ bộ xử lý khác nhau. Hãy truy cập www.intel.com/content/www/us/en/processors/processor-numbers.html để biết chi tiết.


7. Các sản phẩm Intel® không nhằm mục đích sử dụng trong các hệ thống y tế, cứu nạn, duy trì sự sống, kiểm soát quan trọng hoặc an toàn, hoặc trong các ứng dụng cơ sở hạt nhân. Tất cả các ngày và các sản phẩm được chỉ định chỉ cho mục đích lập kế hoạch và có thể thay đổi mà không cần thông báo.


8. Intel không kiểm soát hay kiểm tra thiết kế hoặc việc triển khai các đánh giá chấm điểm của bên thứ ba hoặc những trang web được tham chiếu trong tài liệu này. Intel khuyến khích tất cả các khách hàng đến các trang web được tham chiếu hoặc những nơi khác có báo cáo thông tin về đánh giá chấm điểm hiệu năng và xác nhận xem các đánh giá chấm điểm hiệu năng được tham chiếu có chính xác và phản ánh hiệu năng của hệ thống có sẵn để mua hay không.